tonal language
to
ˈtoʊ
tow
nal
nəl
nēl
lang
læng
lāng
uage
wɪʤ
vij
/tˈəʊnəl lˈaŋɡwɪdʒ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "tonal language"trong tiếng Anh

Tonal language
01

ngôn ngữ thanh điệu

a language in which variations in pitch or tone can distinguish different words or convey different meanings
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
tonal languages
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng