tomfoolery
tom
tɒm
tom
foo
ˈfu:
foo
le
ry
ri
ri

Định nghĩa và ý nghĩa của "tomfoolery"trong tiếng Anh

Tomfoolery
01

hành động ngu ngốc, trò ngớ ngẩn

foolish or senseless behavior 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
tomfooleries
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng