Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
tolerably
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The hotel room was tolerably clean, though not spotless.
Phòng khách sạn chấp nhận được sạch sẽ, mặc dù không hoàn hảo.
Cây Từ Vựng
intolerably
tolerably
tolerable
toler
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Phòng khách sạn chấp nhận được sạch sẽ, mặc dù không hoàn hảo.
Cây Từ Vựng