Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Token
01
mã thông báo, ký hiệu
a single instance of a symbol, sign, or representation of a type
Các ví dụ
In linguistics, a token can represent a single occurrence of a word.
Trong ngôn ngữ học, một token có thể đại diện cho một lần xuất hiện duy nhất của một từ.
Các ví dụ
The public transit system offers tokens that riders can use instead of cash to board buses and trains.
Hệ thống giao thông công cộng cung cấp token mà hành khách có thể sử dụng thay tiền mặt để lên xe buýt và tàu hỏa.
03
kỷ vật, bằng chứng
an object or gesture kept, given, or performed as a representation of something sentimental, commemorative, or symbolic
Các ví dụ
She wore a pin as a token of membership in the club.
Cô ấy đeo một chiếc ghim như một biểu tượng của thành viên trong câu lạc bộ.
04
thẻ, thẻ lưu thông
a physical object used to authorize a train's movement along a specific track section
Các ví dụ
Tokens are exchanged between stations to manage train traffic efficiently.
Token được trao đổi giữa các trạm để quản lý giao thông tàu hỏa một cách hiệu quả.
token
01
tượng trưng, tối thiểu
so small or minimal as to be merely symbolic or insignificant
Các ví dụ
She made a token effort to clean the room before guests arrived.
Cô ấy đã nỗ lực tượng trưng để dọn dẹp phòng trước khi khách đến.



























