Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Toiletry
01
đồ dùng vệ sinh cá nhân, sản phẩm vệ sinh cá nhân
any product or item used for personal hygiene or grooming, such as toothpaste, shampoo, soap, deodorant, and razors
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
toiletries
Các ví dụ
She packed her toiletries in a small bag for the weekend trip.
Cô ấy đã đóng gói đồ vệ sinh cá nhân của mình vào một chiếc túi nhỏ cho chuyến đi cuối tuần.
Cây Từ Vựng
toiletry
toilet



























