Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to toilet-train
01
dạy trẻ sử dụng nhà vệ sinh, huấn luyện trẻ đi vệ sinh
to teach a young child how to use the toilet
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
toilet-train
ngôi thứ ba số ít
toilet-trains
hiện tại phân từ
toilet-training
quá khứ đơn
toilet-trained
quá khứ phân từ
toilet-trained
Các ví dụ
Parents often toilet-train children using a potty chair.
Cha mẹ thường dạy trẻ đi vệ sinh bằng cách sử dụng bô.



























