tobacconist shop
to
ba
ˈbæ
cco
nist
nɪst
nist
shop
ʃɒp
shop

Định nghĩa và ý nghĩa của "tobacconist shop"trong tiếng Anh

Tobacconist shop
01

cửa hàng thuốc lá, tiệm thuốc lá

a shop that sells pipes and pipe tobacco and cigars and cigarettes 
tobacconist shop definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
tobacconist shops
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng