tobacconist
to
ba
ˈbæ
cco
nist
ˌnɪst
nist
/təbˈækənˌɪst/

Định nghĩa và ý nghĩa của "tobacconist"trong tiếng Anh

Tobacconist
01

cửa hàng thuốc lá, tiệm thuốc lá

a shop that sells pipes and pipe tobacco and cigars and cigarettes
tobacconist definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
tobacconists
02

người bán thuốc lá, chủ tiệm thuốc lá

a retail dealer in tobacco and tobacco-related articles
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng