tobacco
to
ba
ˈbæ
cco
kəʊ
kew
whackowackosaccoakko

Định nghĩa và ý nghĩa của "tobacco"trong tiếng Anh

Tobacco
01

thuốc lá, thuốc lá

the dried leaves of the tobacco plant, used for smoking or other forms of consumption 
tobacco definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
dạng số nhiều
tobaccos
Các ví dụ
He rolled a cigarette using tobacco. 

Anh ấy cuốn một điếu thuốc bằng thuốc lá.

02

thuốc lá, cây thuốc lá

aromatic annual or perennial herbs and shrubs 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng