Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Title of respect
01
danh hiệu tôn trọng, danh hiệu danh dự
an identifying appellation signifying status or function: e.g. `Mr.' or `General'
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
titles of respect



























