tiredness
tire
ˈtaɪɜr
taiēr
dness
dnɪs
dnis
/tˈa‍ɪ‍ədnəs/

Định nghĩa và ý nghĩa của "tiredness"trong tiếng Anh

Tiredness
01

sự mệt mỏi

a feeling of physical or mental exhaustion that comes from a lack of rest, sleep, or excessive activity
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
Tiredness affected his performance at work.
Sự mệt mỏi ảnh hưởng đến hiệu suất làm việc của anh ấy.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng