Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
biracial
01
biracial, thuộc hai chủng tộc
representing or involving members of two different races
Các ví dụ
As a biracial individual, he advocates for greater understanding and acceptance of multiracial identities in society.
Là một cá nhân song chủng tộc, anh ấy vận động cho sự hiểu biết và chấp nhận nhiều hơn về các bản sắc đa chủng tộc trong xã hội.
Cây Từ Vựng
biracial
racial
race



























