Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to tippytoe
01
đi bằng đầu ngón chân, bước đi trên ngón chân
walk on one's toes
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
động từ chỉ sự chuyển động
có quy tắc
thì hiện tại
tippytoe
ngôi thứ ba số ít
tippytoes
hiện tại phân từ
tippytoeing
quá khứ đơn
tippytoed
quá khứ phân từ
tippytoed



























