tippet
tip
tɪp
tip
pet
pɛt
pet
tappet

Định nghĩa và ý nghĩa của "tippet"trong tiếng Anh

Tippet
01

khăn quàng cổ, khăn choàng

a long, narrow piece of clothing worn around the neck, often used as a decorative accessory 
tippet definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
tippets
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng