biped
Pronunciation
/bˈaɪpɛd/

Định nghĩa và ý nghĩa của "biped"trong tiếng Anh

01

động vật hai chân, sinh vật có hai chân

an organism or creature that has two feet and is capable of walking or standing upright on those feet
biped definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
bipeds
01

hai chân, có hai bàn chân

having two feet
biped definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng