timeserving
time
ˈtaɪm
taim
ser
ˌsɜ:
ving
vɪng
ving

Định nghĩa và ý nghĩa của "timeserving"trong tiếng Anh

timeserving
01

cơ hội, thực dụng

taking immediate advantage, often unethically, of any circumstance of possible benefit 
timeserving definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most timeserving
so sánh hơn
more timeserving
có thể phân cấp
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng