timepiece
time
ˈtaɪm
taim
piece
pi:s
pis

Định nghĩa và ý nghĩa của "timepiece"trong tiếng Anh

Timepiece
01

đồng hồ, đồng hồ bấm giờ

a measuring instrument or device for keeping time 
timepiece definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
timepieces
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng