bipartisan
Pronunciation
/baɪˈpɑɹtɪsən/, /baɪˈpɑɹtɪzən/

Định nghĩa và ý nghĩa của "bipartisan"trong tiếng Anh

bipartisan
01

lưỡng đảng, bipartisan

involving the cooperation or agreement of two political parties, especially those usually opposed to each other, to achieve a common goal or outcome
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
In times of crisis, a bipartisan approach is crucial for developing effective and sustainable solutions that benefit the entire nation.
Trong thời kỳ khủng hoảng, cách tiếp cận lưỡng đảng là rất quan trọng để phát triển các giải pháp hiệu quả và bền vững có lợi cho cả quốc gia.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng