Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to tighten up
[phrase form: tighten]
01
siết chặt, tăng cường
to make something much more strict or limited
Các ví dụ
The organization aims to tighten up safety measures in the workplace.
Tổ chức nhằm mục đích thắt chặt các biện pháp an toàn tại nơi làm việc.



























