tight-fitting
tight
taɪt
tait
fi
fi
tting
tɪng
ting
tightfitting

Định nghĩa và ý nghĩa của "tight-fitting"trong tiếng Anh

tight-fitting
01

bó sát, vừa khít

being snug and covering the body closely 
tight-fitting definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most tight-fitting
so sánh hơn
more tight-fitting
có thể phân cấp
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng