tierce
Pronunciation
/ˈtiɹs/

Định nghĩa và ý nghĩa của "tierce"trong tiếng Anh

Tierce
01

ba

the cardinal number that is the sum of one and one and one
tierce definition and meaning
02

phần ba

a third portion of a whole
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
tierces
Các ví dụ
The estate was divided by tierce, leaving no room for dispute among the heirs.
Tài sản được chia theo phần ba, không để lại chỗ tranh chấp giữa những người thừa kế.
03

giờ thứ ba

the third canonical hour; about 9 a.m.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng