Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Tierce
01
ba
the cardinal number that is the sum of one and one and one
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
tierces
Các ví dụ
The inheritance was split into tierces, with each sibling receiving one.
Tài sản thừa kế được chia thành ba phần, mỗi anh chị em nhận được một phần.
03
giờ thứ ba
the third canonical hour; about 9 a.m.



























