bionomics
bio
ˌbaɪə
baie
no
ˈnɒ
no
mics
mɪks
miks

Định nghĩa và ý nghĩa của "bionomics"trong tiếng Anh

Bionomics
01

sinh thái học, sinh học môi trường

the branch of biology concerned with the relations between organisms and their environment 
bionomics definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng