tieback
tie
ˈtaɪ
tai
back
bæk
bāk
diebackbuyback

Định nghĩa và ý nghĩa của "tieback"trong tiếng Anh

Tieback
01

dây buộc rèm, vòng trang trí

a decorative loop or band that holds a panel away from the window when not in use 
tieback definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
tiebacks
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng