Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Tibet
01
Tây Tạng, Khu tự trị Tây Tạng
an autonomous region of the Peoples Republic of China; located in the Himalayas
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
tên riêng
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Tây Tạng, Khu tự trị Tây Tạng