tibet
ti
ti
bet
ˈbɛt
bet
thibettibittebet

Định nghĩa và ý nghĩa của "tibet"trong tiếng Anh

01

Tây Tạng, Khu tự trị Tây Tạng

an autonomous region of the Peoples Republic of China; located in the Himalayas 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
tên riêng
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng