Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Tian
01
tian
a dish that consists of sliced vegetables cooked in olive oil and topped with breadcrumbs or cheese, originated in France
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
tians



























