Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Thrombosis
01
huyết khối, cục máu đông
a severe medical condition in which the blood clots and blocks the blood vessels, particularly those leading to one's heart
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được



























