Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
threescore
01
sáu mươi, ba lần hai mươi
being ten more than fifty
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
quan hệ
không phân cấp được
lĩnh vực
quantity, measurement
Threescore
01
sáu mươi, ba lần hai mươi
a set with 3 times 20 members
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
threescores
LanGeek



























