threescore
Pronunciation
/θɹˈiːskoːɹ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "threescore"trong tiếng Anh

threescore
01

sáu mươi, ba lần hai mươi

being ten more than fifty
threescore definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
quan hệ
không phân cấp được
Threescore
01

sáu mươi, ba lần hai mươi

a set with 3 times 20 members
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
threescores
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng