Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
three-dimensional
3-dimensional
3D
3-D
three-d
three-dimensional
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most three-dimensional
so sánh hơn
more three-dimensional
có thể phân cấp
Các ví dụ
The virtual reality headset creates a three-dimensional environment that feels immersive.
Tai nghe thực tế ảo tạo ra một môi trường ba chiều có cảm giác chìm đắm.
02
ba chiều, có ba chiều
having the shape of a cube; having three dimensions



























