Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Threads
01
quần áo, trang phục
clothes, especially someone's outfit or overall style
Các ví dụ
I need new threads before school starts.
Tôi cần quần áo mới trước khi trường học bắt đầu.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
quần áo, trang phục