threads
threads
θrɛdz
thredz
eds

Định nghĩa và ý nghĩa của "threads"trong tiếng Anh

Threads
01

quần áo, trang phục

clothes, especially someone's outfit or overall style 
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
threads
Các ví dụ
Nice threads, where'd you get that jacket? 

Quần áo đẹp nhỉ, bạn lấy cái áo khoác đó ở đâu vậy?

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng