threads
Pronunciation
/ˈθɹɛdz/

Định nghĩa và ý nghĩa của "threads"trong tiếng Anh

Threads
01

quần áo, trang phục

clothes, especially someone's outfit or overall style
slang
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
threads
Các ví dụ
I need new threads before school starts.
Tôi cần quần áo mới trước khi trường học bắt đầu.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng