thrasher
thra
ˈθræ
thrā
sher
ʃə
shē
smasherslasherflasherlasher

Định nghĩa và ý nghĩa của "thrasher"trong tiếng Anh

Thrasher
01

chim nhại, chim hét

a songbird known for its distinctive long, curved beak, earthy plumage, and remarkable singing ability, often incorporating mimicry of other birds and human noises 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
thrashers
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng