thought-provoking
thought
ˈθɔt
thawt
pro
prə
prē
vo
voʊ
vow
king
kɪng
king
British pronunciation
/θˈɔːtpɹəvˈəʊkɪŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "thought-provoking"trong tiếng Anh

thought-provoking
01

kích thích suy nghĩ, kích thích trí tuệ

causing one to seriously think about a certain subject or to consider it
example
Các ví dụ
The novel 's thought-provoking themes of identity and self-discovery resonated deeply with readers.
Những chủ đề kích thích suy nghĩ của cuốn tiểu thuyết về bản sắc và khám phá bản thân đã tạo được tiếng vang sâu sắc với độc giả.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store