thither
thi
ˈðɪ
dhi
ther
ðə
dhē
tither

Định nghĩa và ý nghĩa của "thither"trong tiếng Anh

01

đằng đó, về hướng đó

to or toward that place or direction 

there

cách dùng cũ
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The knight rode thither to answer the distant king's summons. 

Hiệp sĩ cưỡi ngựa đến đó để trả lời lời triệu tập của vị vua xa xôi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng