Cao cấp
|
Ứng Dụng Di Động
|
Liên hệ với chúng tôi
Từ vựng
Ngữ pháp
Cụm từ
Cách phát âm
Đọc hiểu
Toggle navigation
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Tiếng Anh
English
choose
Tiếng Tây Ban Nha
español
choose
Tiếng Đức
Deutsch
choose
Tiếng Pháp
français
choose
Chọn ngôn ngữ của bạn
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
thi
ther
/ˈðɪ.ˌθɜr/
or /dhi.thēr/
syllabuses
letters
thi
ˈðɪ
dhi
ther
ˌθɜr
thēr
/ðˈɪðɐ/
Adverb (1)
Định nghĩa và ý nghĩa của "thither"trong tiếng Anh
thither
TRẠNG TỪ
01
đằng đó
, về hướng đó
to or toward that place or direction
there
here
Old use
Các ví dụ
Legends say ghosts wander thither, to the ruined tower at midnight.
Truyền thuyết kể rằng ma quỷ lang thang
đến đó
, đến tòa tháp đổ nát lúc nửa đêm.
@langeek.co
Từ Gần
thistle
thisaway
this evening
this and that
this
thong
thor
thorax
thorn
thorn in side
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
Copyright © 2024 Langeek Inc. | All Rights Reserved |
Privacy Policy
Copyright © 2024 Langeek Inc.
All Rights Reserved
Privacy Policy
Tải Ứng Dụng
Tải Về
Download Mobile App