Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
thirty-six
01
ba mươi sáu, 36
the number 36; the number of months in three years
Các ví dụ
The car traveled thirty-six miles before needing to refuel.
Chiếc xe đã đi được ba mươi sáu dặm trước khi cần tiếp nhiên liệu.



























