thigh boot
thigh
θaɪ
thai
boot
bu:t
boot
/θˈaɪ bˈuːt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "thigh boot"trong tiếng Anh

Thigh boot
01

ủng đùi, ủng câu cá

a very high boot; used especially for fishing
thigh boot definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
thigh boots
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng