thick skin
thick
θɪk
thik
skin
skɪn
skin
/θˈɪk skˈɪn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "thick skin"trong tiếng Anh

Thick skin
01

da dày, lớp da dày

skin that is very thick (as an elephant or rhinoceros)
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng