Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Thick skin
01
da dày, lớp da dày
skin that is very thick (as an elephant or rhinoceros)
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
da dày, lớp da dày