Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Theorist
01
nhà lý luận, nhà lý thuyết
someone who formulates general principles to explain specific events or phenomena
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
theorists
Các ví dụ
Albert Einstein is renowned as a theoretical physicist and a seminal theorist in the field of relativity.
Albert Einstein được biết đến như một nhà vật lý lý thuyết và nhà lý thuyết tiên phong trong lĩnh vực tương đối.



























