thaumaturgy
thau
ˈθɔ:
thaw
ma
tur
tɜ:
gy
ʤi
ji

Định nghĩa và ý nghĩa của "thaumaturgy"trong tiếng Anh

Thaumaturgy
01

thuật ảo thuật, trò ảo thuật

an illusory feat; considered magical by naive observers 
thaumaturgy definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
thaumaturgies
02

thuật phù thủy, nghệ thuật kêu gọi sức mạnh siêu nhiên

any art that invokes supernatural powers 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng