Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to thank
01
cảm ơn, bày tỏ lòng biết ơn
to show gratitude to someone for what they have done
Transitive: to thank sb
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
thank
ngôi thứ ba số ít
thanks
hiện tại phân từ
thanking
quá khứ đơn
thanked
quá khứ phân từ
thanked
Các ví dụ
People regularly thank others for their assistance.
Mọi người thường xuyên cảm ơn người khác vì sự hỗ trợ của họ.
Cây Từ Vựng
thankful
thank



























