Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Bimbo
01
bimbo, người đẹp ngốc nghếch
an attractive but unintelligent or stupid woman
offensive
slang
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
bimbos
Các ví dụ
She played the ditzy bimbo in the movie but is actually really smart.
Cô ấy đóng vai bimbo ngốc nghếch trong phim nhưng thực ra rất thông minh.



























