Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Th
01
thứ Năm, ngày thứ năm trong tuần
the fifth day of the week; the fourth working day
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
Thursdays
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
thứ Năm, ngày thứ năm trong tuần