Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Textile
01
dệt may, vải
any type of knitted, felted or woven cloth
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
textiles
Các ví dụ
He imported fine silk textiles from Asia.
Ông đã nhập khẩu vải lụa mịn từ châu Á.
textile
01
dệt may, liên quan đến vải vóc
of or relating to fabrics or fabric making
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được



























