terror
te
ˈtɛ
te
rror
ər
ēr
starerwearerbearersharer

Định nghĩa và ý nghĩa của "terror"trong tiếng Anh

Terror
01

nỗi kinh hoàng, sự khủng bố

a feeling of great fear 
terror definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
Các ví dụ
The sudden loud noise filled him with terror. 

Tiếng ồn lớn đột ngột khiến anh ta tràn ngập nỗi kinh hoàng.

02

nỗi kinh hoàng, đứa trẻ nghịch ngợm

a child who causes constant trouble or mischief 
terror definition and meaning
Các ví dụ
Their youngest is a real terror. 

Đứa út của họ là một cơn ác mộng thực sự.

03

nỗi kinh hoàng, kẻ gieo rắc sợ hãi

a person who provokes intense fear 
Các ví dụ
The bandit became a terror to the region. 

Tên cướp trở thành nỗi kinh hoàng cho khu vực.

04

khủng bố, chính sách khủng bố

the deliberate use of severe fear as a tool of coercion, often tied to political aims 
Các ví dụ
The regime governed through terror. 

Chế độ cai trị thông qua khủng bố.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng