Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
terrified
Các ví dụ
She felt terrified by the thought of speaking in front of a large audience.
Cô ấy cảm thấy kinh hãi khi nghĩ đến việc phải nói trước một đám đông lớn.
Cây Từ Vựng
terrified
terrify
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Cây Từ Vựng