terrain
Pronunciation
/tɝˈeɪn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "terrain"trong tiếng Anh

Terrain
01

địa hình, phong cảnh

an area of land, particularly in reference to its physical or natural features
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
Các ví dụ
Urban planners took into account the natural terrain features when designing the city's infrastructure, incorporating green spaces and waterways into their plans.
Các nhà quy hoạch đô thị đã tính đến các đặc điểm tự nhiên của địa hình khi thiết kế cơ sở hạ tầng của thành phố, kết hợp các không gian xanh và đường thủy vào kế hoạch của họ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng