Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Terms
01
điều khoản, mối quan hệ
the mutual relationship between people, groups, etc.
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
terms
02
điều khoản, yêu cầu
the amount of money needed to purchase something
03
điều khoản, điều kiện
the conditions included in a contract or agreement



























