Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Terminology
01
thuật ngữ
a set of specialized terms that are used in a specific science, art, business, or profession
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
terminologies
Các ví dụ
The doctor used medical terminology to explain the procedure.
Bác sĩ đã sử dụng thuật ngữ y học để giải thích quy trình.



























