Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Terminology
01
thuật ngữ
a set of specialized terms that are used in a specific science, art, business, or profession
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The textbook includes a glossary of technical terminology for students.
Sách giáo khoa bao gồm một bảng thuật ngữ thuật ngữ kỹ thuật cho sinh viên.



























