billet doux
bi
ˌbɪ
bi
llet
ˈleɪ
lei
doux
du:
doo

Định nghĩa và ý nghĩa của "billet doux"trong tiếng Anh

Billet doux
01

thư tình, lời nhắn tình cảm

a personal letter to a loved one expressing affection 
billet doux definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
billets doux
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng