Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Billboard
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
billboards
Các ví dụ
The company rented a billboard to promote their new product.
Công ty đã thuê một bảng quảng cáo để quảng bá sản phẩm mới của họ.
Cây Từ Vựng
billboard
bill
board



























