billboard
bill
ˈbɪl
bil
board
bɔ:d
bawd
billiard

Định nghĩa và ý nghĩa của "billboard"trong tiếng Anh

Billboard
01

bảng quảng cáo, biển hiệu

a big sign used for advertising, usually found near roads or highways 
billboard definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
billboards
Các ví dụ
The billboard advertised the latest smartphone on the highway. 

Bảng quảng cáo quảng cáo điện thoại thông minh mới nhất trên đường cao tốc.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng